Bản dịch của từ 𥱌 trong tiếng Anh

𥱌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𥱌 (Danh từ)

hòu
01

Same meaning as “”, a type of traditional stringed instrument.

同“篌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥱌
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,候
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép