Bản dịch của từ 𥵅 trong tiếng Anh

𥵅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𥵅 (Tính từ)

01

Same meaning as “”, typically indicating anger or wrath.

同“䉥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥵅
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,楤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丿丶丿乚丿丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép