Bản dịch của từ 𥵕 trong tiếng Anh

𥵕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄧㄠˋN/AN/AN/A

𥵕 (Động từ)

01

Pronounced 'chiếu', same meaning as '' (to illuminate).

〈越南释义〉读音chiếu,同“照”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To illuminate or shine light.

〈越南释义〉①〔~~〕照亮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Means of passage or travel permit.

〈越南释义〉②〔护~〕通行手段。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To face or confront.

〈越南释义〉③〔对~〕面对。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

For the sake of formality or as a precedent.

〈越南释义〉④〔~例〕为了形式起见。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥵕
Bính âm:
【ㄔㄧㄠˋ】【CHIẾU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,照
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一乚丿丨乚一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép