Bản dịch của từ 𥵝 trong tiếng Anh

𥵝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥵝 (Danh từ)

lǐng
01

(dialect) A small bamboo container used to hold small fish or shrimp.

〈方言〉装小鱼虾之类的小竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(dialect) A box or basket-like container, similar to a crate or cage.

〈方言〉“𥳥~”箱笼之类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥵝
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LÍNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,領
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép