ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥵢
Bảng phân tích âm vị 𥵢
Zhào
A bamboo cage used for fishing, similar to a covered basket for catching fish.
同“罩”。捕鱼的竹笼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép