Bản dịch của từ 𥵹 trong tiếng Anh

𥵹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

𥵹 (Tính từ)

xiáng
01

Same as the character 𥲚, indicating similarity or likeness.

同“𥲚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥵹
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
𥲚
Hình thái radical:
⿱,𥫗,綜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚乚丶丶丶丶丶丶乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép