Bản dịch của từ 𥵾 trong tiếng Anh
𥵾
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄨㄥˇ / ㄔㄨㄥˋ / ㄔㄨㄥˇ / ㄔㄨㄥˊ / ㄐㄧㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𥵾 (Trạng từ)
【】
01
A bamboo bed or bamboo couch.
〈越南释义〉读音chõng,竹榻。
Ví dụ
02
Alone, by oneself.
〈越南释义〉读音chỏng,独自。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To pounce or lunge at something.
〈越南释义〉读音chổng,〔挵~〕扑向。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Meaning unclear or unspecified.
〈越南释义〉读音chủng,义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Kind, type, race, or species (same as '种').
〈越南释义〉读音giống,同“种”。种族,种类。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄔㄨㄥˇ / ㄔㄨㄥˋ / ㄔㄨㄥˇ / ㄔㄨㄥˊ / ㄐㄧㄨㄥˋ】【CHỦNG / CHÕNG / CHỎNG / CHỔNG / GIỐNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,種
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿一丨丿丶丿一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇴
䇲
篽
符
䉕
箾
䇭
篾
笎
笜
簅
筂
鰖
瀵
顟
躄
䫫
䁼
㰑
鐋
㶐
䘄
鰇
櫽
