ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥺍
Bảng phân tích âm vị 𥺍
Cuì
Same as “碎” (suì), meaning broken or shattered into pieces.
同“碎”。辽志果《为亡师造塔幢记》:“思念法□之恩,粉骨𥺍骨难。”按:邓福禄、韩小荆《字典考正》:“𥺍当是粹(碎)字异写。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép