Bản dịch của từ 𥻄 trong tiếng Anh

𥻄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

𥻄 (Danh từ)

kāi
01

An alternative name for rice, a staple food familiar to Vietnamese people.

米的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥻄
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Hình thái radical:
⿰,米,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一乚一乚丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép