ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥻔
Bảng phân tích âm vị 𥻔
Fèn
Same as 'feces' – bodily waste, easy to remember as in 'fertilizer helps plants grow' (𥻔 also means feces).
同“糞”。《廣雅•釋詁一》:𥻔,盡也。”《廣韻•問韻》:“𥻔,同糞。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép