Bản dịch của từ 𥾇 trong tiếng Anh

𥾇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥾇 (Tính từ)

niǎo
01

Same as '𠄏', meaning hanging upside down.

同“𠄏”。倒悬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥾇
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Hình thái radical:
⿰,糹,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép