Bản dịch của từ 𥾰 trong tiếng Anh

𥾰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥾰 (Động từ)

xiè
01

Same as “”, meaning a strap or rein used to tie or control.

同“绁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥾰
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,廿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép