Bản dịch của từ 𦀌 trong tiếng Anh

𦀌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦀌 (Danh từ)

ruǎn
01

Same as “”, a material used to plug leaks on boats to prevent water ingress.

同“袽”。《倭名类聚钞·卷第十一·舟具第百四十五》:“周易注云衣~,女余反又奴下反,字亦作袽。和名「夫禰乃能米」所以塞舟漏也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦀌
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰,糹,如
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép