ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦀌
Bảng phân tích âm vị 𦀌
Ruǎn
Same as “袽”, a material used to plug leaks on boats to prevent water ingress.
同“袽”。《倭名类聚钞·卷第十一·舟具第百四十五》:“周易注云衣~,女余反又奴下反,字亦作袽。和名「夫禰乃能米」所以塞舟漏也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép