ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦁹
Bảng phân tích âm vị 𦁹
Sà
〈Ancient Zhuang character〉 Pronounced 'sax', a coarse-meshed basket.
〈古壮字〉读音sax,粗眼箩。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép