ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦁻
Bảng phân tích âm vị 𦁻
Nì
(Vietnamese usage) a belt or strap, such as a leather belt used to hold clothing in place.
〈越南释义〉读音nịt,〔𦀊~〕皮带。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép