Bản dịch của từ 𦄃 trong tiếng Anh

𦄃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𦄃 (Danh từ)

chè
01

A hammer, called 'chét', reminiscent of the strong striking sound of a hammer.

〈越南释义〉读音chét,一把。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The act of wrapping or binding tightly, like tying a string securely.

〈越南释义〉读音chít,包,缠,紧束貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄃
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【CHẾT】
Hình thái radical:
⿰,糹,哲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一乚一丿丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép