Bản dịch của từ 𦄄 trong tiếng Anh

𦄄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇN/AN/AN/A

𦄄 (Động từ)

quǎn
01

A Nôm character pronounced 'quấn', meaning to wind or entwine.

喃字。读音quấn,绕,缠绕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦄄
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUẤN】
Hình thái radical:
⿰,糹,郡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一一丿丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép