Bản dịch của từ 𦅋 trong tiếng Anh

𦅋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦅋 (Động từ)

qiǎn
01

To shrink or contract.

缩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Dialect) To shrink or contract (Wu dialect).

〈方言〉缩。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦅋
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,㚘,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一一丿丶一一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép