A simplified character derived from the structure “⿰糸⿱尤止”. Name of a famous painting in the Yulin Cave of Dunhuang Grottoes, representing a devotional image.
“⿰糸⿱尤止”的类推简化字。〔白盘𦈍供养像〕敦煌石窟榆林窟画名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【ㄧㄡˊ ㄓˇ】【ƯU CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,纟,⿱,尤,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
纟
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一一丿乚丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép