Bản dịch của từ 𦉨 trong tiếng Anh

𦉨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𦉨 (Danh từ)

wèng
01

Same as '', a type of earthenware jar.

同“瓮”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A jar or bottle, usually made of clay.

瓶也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦉨
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Hình thái radical:
⿸,广,𦉥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨丶一一一丨一丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép