Bản dịch của từ 𦉻 trong tiếng Anh

𦉻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𦉻 (Tính từ)

hǎn
01

Same as '', meaning rare or uncommon.

同“罕”。《字彙補•网部》:“𦉻,同罕。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦉻
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𦉳,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép