Bản dịch của từ 𦊌 trong tiếng Anh

𦊌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇN/AN/AN/A

𦊌 (Động từ)

juǎn
01

Same as '', meaning to hang or hook something up.

同“罥”。挂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦊌
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿱,𠕀,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép