Bản dịch của từ 𦌀 trong tiếng Anh

𦌀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋN/AN/AN/A

𦌀 (Danh từ)

shèn
01

A net used for catching fish or birds.

网。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same meaning as the character “” (a type of net or trap).

同“罧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦌀
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,罒,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép