Bản dịch của từ 𦌉 trong tiếng Anh

𦌉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦌉 (Tính từ)

01

Same as “𦌊”, meaning active or lively.

同“𦌊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦌉
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
𦌊
Hình thái radical:
⿱,罒,敕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨乚一丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép