Bản dịch của từ 𦌔 trong tiếng Anh

𦌔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇN/AN/AN/A

𦌔 (Danh từ)

xuǎn
01

A net that entangles animal feet to catch them.

缠挂兽足以捕兽的网。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A fishing net.

鱼网。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦌔
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【SUYỂN】
Các biến thể:
䠣, 𦋠, 𦋭, 𦌮, 𦌻, 𨂳, 𨃿, 𦍅
Hình thái radical:
⿱,罒,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép