Bản dịch của từ 𦌢 trong tiếng Anh

𦌢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𦌢 (Danh từ)

01

A net rope or cord used for tying or stretching (like fishing net rope).

网绳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦌢
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿱,罒,綈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丶丿乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép