ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦌺
Bảng phân tích âm vị 𦌺
Jūn
Ancestral clan or lineage
宗。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A group of stars in the sky
天群。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép