Bản dịch của từ 𦍇 trong tiếng Anh

𦍇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

𦍇 (Danh từ)

biān
01

Same as 'biān', meaning 'side' or 'edge'.

同“边”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦍇
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,罒,⿰,辰,臱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丿一一乚丿丶丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép