Bản dịch của từ 𦍊 trong tiếng Anh

𦍊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𦍊 (Tính từ)

01

Same as “”, meaning tied or restrained (like a bridled horse).

同“羁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦍊
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
𦍈, 羈
Hình thái radical:
⿱,网,⿰,革,馽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶一丨丨一丨乚一一丨丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép