Bản dịch của từ 𦍌 trong tiếng Anh

𦍌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𦍌 (Danh từ)

01

Same as '', meaning sheep or goat.

同“羊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '𢆉', an ancient variant related to sheep/goat.

同“𢆉”。

Ví dụ
𦍌
Bính âm:
【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,䒑,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép