ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦍟
Bảng phân tích âm vị 𦍟
Xiū
Same as “羞” (xiū), meaning ashamed or embarrassed.
同“羞”。《字彙補•羊部》:“𦍟,羞本字。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép