ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦍬
Bảng phân tích âm vị 𦍬
Gǔ
Same as '辜', meaning guilt or fault.
同“辜”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used in Taiwanese personal names, pronounced 'gǔ'.
〈见于台湾人名〉拼音gǔ。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép