Bản dịch của từ 𦏨 trong tiếng Anh

𦏨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𦏨 (Tính từ)

mài
01

(in the phrase 𦏢~) describing a dirty, greasy, or sticky state

〔𦏢~〕垢腻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦏨
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,羊,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép