ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦒀
Bảng phân tích âm vị 𦒀
Kǎi
A personal name, as mentioned in the New Book of Tang referring to Li Kai, governor of Jia and Heng prefectures.
人名。《新唐书·宗室世系表下·惠庄太子房》:“嘉、衡二州刺史李~。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép