Bản dịch của từ 𦒉 trong tiếng Anh

𦒉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𦒉 (Tính từ)

01

Same meaning as “”, meaning bright or shining.

同“熠”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒉
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿰,光,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿一丿乚乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép