Bản dịch của từ 𦒝 trong tiếng Anh

𦒝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𦒝 (Tính từ)

hǎn
01

The manner or appearance of flying.

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒝
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,感,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép