Bản dịch của từ 𦒮 trong tiếng Anh

𦒮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𦒮 (Động từ)

fēi
01

Same meaning as '' (to fly).

同“飞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒮
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,龍,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép