Bản dịch của từ 𦒱 trong tiếng Anh

𦒱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇN/AN/AN/A

𦒱 (Động từ)

kǎo
01

Same as '', meaning to examine or test.

同“考”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦒱
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,耂,丁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép