Bản dịch của từ 𦓂 trong tiếng Anh

𦓂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋN/AN/AN/A

𦓂 (Danh từ)

shòu
01

Same meaning as “寿”, indicating longevity or long life.

同“寿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦓂
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,耆,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丨乚一一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép