Bản dịch của từ 𦓃 trong tiếng Anh

𦓃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋN/AN/AN/A

𦓃 (Danh từ)

shòu
01

Same meaning as '寿' (shòu), representing longevity or long life.

同“寿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦓃
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
壽, 悼, 𦒺
Hình thái radical:
⿱,耂,𠷎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚一丨一一一丨一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép