Bản dịch của từ 𦓊 trong tiếng Anh

𦓊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦓊 (Tính từ)

cuì
01

In Vietnamese, pronounced 'cỗi', meaning withered, stunted, poorly developed. For example, 𣘃~ means dry wood.

〈越南释义〉读音cỗi,枯萎,发育不良。〔𣘃~〕枯木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦓊
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TỒI】
Hình thái radical:
⿰,老,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép