ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦓊
Bảng phân tích âm vị 𦓊
Cuì
In Vietnamese, pronounced 'cỗi', meaning withered, stunted, poorly developed. For example, 𣘃~ means dry wood.
〈越南释义〉读音cỗi,枯萎,发育不良。〔𣘃~〕枯木。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép