ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦓡
Bảng phân tích âm vị 𦓡
Ér
(Nôm) same meaning as “而”, used as a conjunction to connect clauses or ideas, similar to “and” or “then”.
〈喃〉义同“而”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép