Bản dịch của từ 𦓡 trong tiếng Anh

𦓡

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

𦓡 (Liên từ)

ér
01

(Nôm) same meaning as “”, used as a conjunction to connect clauses or ideas, similar to “and” or “then”.

〈喃〉义同“而”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦓡
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿸,麻,而
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿丶一丨丿丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép