ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦓤
Bảng phân tích âm vị 𦓤
Liè
The quantity or count of grains like wheat or millet.
禾麦知多少。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép