ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦓧
Bảng phân tích âm vị 𦓧
Bā
Same as '朳', a rake without teeth used for farming.
同“朳”。无齿耙。明陳衍《元詩紀事•王禎》:“(王禎)又圖畫所為錢、鎛、耰、耬、耙、𦓧諸器。”按:王禎《農書》卷十四作“朳,無齒耙也。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép