Bản dịch của từ 𦓯 trong tiếng Anh

𦓯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𦓯 (Danh từ)

guī
01

A type of farming tool used for tilling land.

一种农具。

Ví dụ
02

To till or cultivate the land.

耕地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦓯
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,耒,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép