ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦓹
Bảng phân tích âm vị 𦓹
Lái
To plow or cultivate the land.
耕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép