Bản dịch của từ 𦔨 trong tiếng Anh

𦔨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𦔨 (Tính từ)

guāng
01

Same as the character “𦔔”, usually referring to light or brightness

同“𦔔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦔨
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
𦔔
Hình thái radical:
⿰,耒,㬅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丨乚一一丨乚丨丨一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép