ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦖇
Bảng phân tích âm vị 𦖇
Bì
To cover one's ears, to deliberately ignore or refuse to listen.
〈越南释义〉读音bịt,掩耳,充耳不闻。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép