Bản dịch của từ 𦖒 trong tiếng Anh
𦖒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𦖒 (Danh từ)
【cuì】
01
Used in Taiwanese personal names.
〈台湾释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
02
According to 'Yiqie Jing Yinyi': A bright, jade-like color indicating freshness and luster, as described in classical texts.
《一切经音义》:朝~虽翠反孟子云其生色睟然顾野王云润泽之皃也又文典说。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
