Bản dịch của từ 𦖔 trong tiếng Anh

𦖔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚN/AN/AN/A

𦖔 (Danh từ)

kuā
01

Suspected to be the same as “𬚗”.

疑同“𬚗”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Used in Taiwanese personal names, pronounced kuā (ㄎㄨㄚ).

〈见于台湾人名〉拼音kuāㄎㄨㄚ。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦖔
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【QUA】
Hình thái radical:
⿰,耳,𡘆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丿丶丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép